Từ vựng tiếng Anh chủ đề cảm xúc cho bé

Vui, buồn, giận, sợ… học từ chỉ cảm xúc bằng tiếng Anh giúp bé vừa học ngoại ngữ vừa tập gọi tên cảm xúc của mình.

▶ Chơi ngay

28 từ tiếng Anh về cảm xúc

  • happy – vui vẻhappyvui vẻ
  • sad – buồnsadbuồn
  • angry – tức giậnangrytức giận
  • sleepy – buồn ngủsleepybuồn ngủ
  • surprised – ngạc nhiênsurprisedngạc nhiên
  • scared – sợ hãiscaredsợ hãi
  • tired – mệttiredmệt
  • worried – lo lắngworriedlo lắng
  • confused – bối rốiconfusedbối rối
  • excited – hào hứngexcitedhào hứng
  • bored – buồn chánboredbuồn chán
  • hot – nónghotnóng
  • cold – lạnhcoldlạnh
  • silly – ngốc nghếchsillyngốc nghếch
  • shy – xấu hổshyxấu hổ
  • disappointed – thất vọngdisappointedthất vọng
  • relieved – nhẹ nhõmrelievednhẹ nhõm
  • sick – bị ốmsickbị ốm
  • hungry – đóihungryđói
  • dizzy – chóng mặtdizzychóng mặt
  • strong – mạnh mẽstrongmạnh mẽ
  • yummy – ngonyummyngon
  • cool – ngầucoolngầu
  • calm – bình tĩnhcalmbình tĩnh
  • smart – thông minhsmartthông minh
  • fine – ổnfineổn
  • pouting – phụng phịupoutingphụng phịu
  • yucky – ghêyuckyghê

Học chủ đề cảm xúc qua trò chơi

Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.

Chủ đề khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về cảm xúc?

Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.

Phát âm có chuẩn không?

Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Anh có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.