Từ vựng tiếng Anh chủ đề thể thao cho bé
Bộ 38 từ vựng tiếng Anh về thể thao dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.
▶ Chơi ngay38 từ tiếng Anh về thể thao
basketballbóng rổ
baseballbóng chày
tennisquần vợt
badmintoncầu lông
volleyballbóng chuyền
ping pongbóng bàn
ice skategiày trượt băng
american footballbóng bầu dục Mỹ
bowlingbowling
ice hockeykhúc côn cầu trên băng
skiingtrượt tuyết
sledxe trượt tuyết
rugbybóng bầu dục
flying discđĩa bay
field hockeykhúc côn cầu trên cỏ
golfgolf
surfinglướt sóng
roller skategiày patin
medalhuy chương
snowboardingtrượt ván tuyết
parachutedù nhảy
karatekarate
goalkhung thành
bouncenảy bóng
diving maskkính lặn
stopwatchđồng hồ bấm giờ
chesscờ vua
skisván trượt tuyết
handballbóng ném
water polobóng nước
lacrosselacrosse
cricketcricket
racecuộc đua
curlingcurling
weightliftingcử tạ
targetcái đích
softballbóng mềm
yogayoga
Học chủ đề thể thao qua trò chơi
Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.
Chủ đề khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về thể thao?
Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.
Phát âm có chuẩn không?
Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Anh có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.