Từ vựng tiếng Anh chủ đề động vật biển cho bé

Bộ 15 từ vựng tiếng Anh về động vật biển dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.

▶ Chơi ngay

15 từ tiếng Anh về động vật biển

  • octopus – con bạch tuộcoctopuscon bạch tuộc
  • crab – con cuacrabcon cua
  • turtle – con rùaturtlecon rùa
  • dolphin – con cá heodolphincon cá heo
  • whale – con cá voiwhalecon cá voi
  • jellyfish – con sứajellyfishcon sứa
  • shrimp – con tômshrimpcon tôm
  • seal – con hải cẩusealcon hải cẩu
  • pufferfish – cá nócpufferfishcá nóc
  • lobster – con tôm hùmlobstercon tôm hùm
  • shark – cá mậpsharkcá mập
  • squid – con mựcsquidcon mực
  • penguin – chim cánh cụtpenguinchim cánh cụt
  • tropical fish – cá nhiệt đớitropical fishcá nhiệt đới
  • oyster – con hàuoystercon hàu

Học chủ đề động vật biển qua trò chơi

Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.

Chủ đề khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về động vật biển?

Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.

Phát âm có chuẩn không?

Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Anh có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.