Từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình cho bé
Bố, mẹ, ông, bà, anh, chị… bé học cách gọi các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh qua hình ảnh gần gũi.
▶ Chơi ngay37 từ tiếng Anh về gia đình
babyem bé
boybé trai
girlbé gái
dadbố
mommẹ
grandpaông
grandmabà
teachergiáo viên
farmernông dân
police officercảnh sát
doctorbác sĩ
pilotphi công
mechanicthợ sửa xe
builderthợ xây
artisthọa sĩ
scientistnhà khoa học
astronautphi hành gia
firefighterlính cứu hỏa
studenthọc sinh
chefđầu bếp
factory workercông nhân nhà máy
detectivethám tử
superherosiêu nhân
judgethẩm phán
office workernhân viên văn phòng
programmerlập trình viên
princehoàng tử
princesscông chúa
fairynàng tiên
mermaidnàng tiên cá
guardbảo vệ
singerca sĩ
wizardpháp sư
kingvua
elfyêu tinh
alienngười ngoài hành tinh
geniethần đèn
Học chủ đề gia đình qua trò chơi
Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.
Chủ đề khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về gia đình?
Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.
Phát âm có chuẩn không?
Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Anh có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.