Từ vựng tiếng Anh chủ đề địa điểm cho bé
Bộ 36 từ vựng tiếng Anh về địa điểm dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.
▶ Chơi ngay36 từ tiếng Anh về địa điểm
schooltrường học
hospitalbệnh viện
playgroundsân chơi
shopcửa hàng
post officebưu điện
hotelkhách sạn
tentcái lều
castlelâu đài
fountainđài phun nước
bus stoptrạm xe buýt
stadiumsân vận động
bankngân hàng
factorynhà máy
beachbãi biển
ferris wheelvòng đu quay
roller coastertàu lượn siêu tốc
circusrạp xiếc
carouselvòng quay ngựa gỗ
elevatorthang máy
bridgecây cầu
doorcái cửa
parkcông viên
mailboxhộp thư
hutcái chòi
gas stationcây xăng
construction sitecông trường
traffic lightcái đèn giao thông
citythành phố
officevăn phòng
train stationnhà ga
barbershoptiệm cắt tóc
campingcắm trại
malltrung tâm thương mại
theaternhà hát
anchorcái neo
life ringphao cứu sinh
Học chủ đề địa điểm qua trò chơi
Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.
Chủ đề khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về địa điểm?
Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.
Phát âm có chuẩn không?
Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Anh có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.