Từ vựng tiếng Anh chủ đề con vật cho bé

Con vật là chủ đề bé nào cũng mê: chó, mèo, voi, hổ… Mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc tiếng Anh chuẩn, bé nhìn hình, nghe từ rồi bắt chước theo. Chơi vài lượt là bé tự gọi tên được các con vật quen thuộc.

▶ Chơi ngay

85 từ tiếng Anh về con vật

  • cat – con mèocatcon mèo
  • dog – con chódogcon chó
  • fish – con cáfishcon cá
  • bird – con chimbirdcon chim
  • rabbit – con thỏrabbitcon thỏ
  • elephant – con voielephantcon voi
  • lion – con sư tửlioncon sư tử
  • monkey – con khỉmonkeycon khỉ
  • pig – con lợnpigcon lợn
  • cow – con bòcowcon bò
  • duck – con vịtduckcon vịt
  • frog – con ếchfrogcon ếch
  • squirrel – con sócsquirrelcon sóc
  • bat – con dơibatcon dơi
  • owl – con cúowlcon cú
  • octopus – con bạch tuộcoctopuscon bạch tuộc
  • crab – con cuacrabcon cua
  • turtle – con rùaturtlecon rùa
  • dolphin – con cá heodolphincon cá heo
  • whale – con cá voiwhalecon cá voi
  • jellyfish – con sứajellyfishcon sứa
  • shrimp – con tômshrimpcon tôm
  • seal – con hải cẩusealcon hải cẩu
  • bear – con gấubearcon gấu
  • giraffe – con hươu cao cổgiraffecon hươu cao cổ
  • panda – con gấu trúcpandacon gấu trúc
  • zebra – con ngựa vằnzebracon ngựa vằn
  • horse – con ngựahorsecon ngựa
  • kangaroo – con chuột túikangaroocon chuột túi
  • fox – con cáofoxcon cáo
  • deer – con naideercon nai
  • hedgehog – con nhímhedgehogcon nhím
  • otter – rái cáotterrái cá
  • nest – tổ chimnesttổ chim
  • feather – lông chimfeatherlông chim
  • koala – con gấu koalakoalacon gấu koala
  • raccoon – con gấu mèoraccooncon gấu mèo
  • hamster – con chuột hamsterhamstercon chuột hamster
  • goat – con dêgoatcon dê
  • sheep – con cừusheepcon cừu
  • donkey – con lừadonkeycon lừa
  • hippo – con hà mãhippocon hà mã
  • camel – con lạc đàcamelcon lạc đà
  • polar bear – con gấu trắngpolar bearcon gấu trắng
  • turkey – con gà tâyturkeycon gà tây
  • parrot – con vẹtparrotcon vẹt
  • peacock – con côngpeacockcon công
  • eagle – con chim ưngeaglecon chim ưng
  • goose – con ngỗnggoosecon ngỗng
  • rooster – con gà trốngroostercon gà trống
  • badger – con lửngbadgercon lửng
  • beaver – con hải lybeavercon hải ly
  • chicken – con gàchickencon gà
  • crocodile – con cá sấucrocodilecon cá sấu
  • dove – chim bồ câudovechim bồ câu
  • flamingo – con hồng hạcflamingocon hồng hạc
  • gorilla – con khỉ độtgorillacon khỉ đột
  • leopard – con báoleopardcon báo
  • lizard – con thằn lằnlizardcon thằn lằn
  • llama – con lạc đà không bướullamacon lạc đà không bướu
  • moose – con nai sừng tấmmoosecon nai sừng tấm
  • orangutan – con đười đườiorangutancon đười đười
  • rhino – con tê giácrhinocon tê giác
  • skunk – con chồn hôiskunkcon chồn hôi
  • sloth – con lườislothcon lười
  • swan – con thiên ngaswancon thiên nga
  • buffalo – con trâubuffalocon trâu
  • wolf – con sóiwolfcon sói
  • wild boar – con lợn rừngwild boarcon lợn rừng
  • crow – con quạcrowcon quạ
  • chick – gà conchickgà con
  • dodo – chim dodododochim dodo
  • mouse – con chuộtmousecon chuột
  • tiger – con hổtigercon hổ
  • snake – con rắnsnakecon rắn
  • dinosaur – con khủng longdinosaurcon khủng long
  • mammoth – voi ma mútmammothvoi ma mút
  • unicorn – kỳ lânunicornkỳ lân
  • rat – con chuột cốngratcon chuột cống
  • ox – con bò đựcoxcon bò đực
  • bison – con bò rừngbisoncon bò rừng
  • dragon – con rồngdragoncon rồng
  • paw prints – dấu chân thúpaw printsdấu chân thú
  • phoenix – chim phượng hoàngphoenixchim phượng hoàng
  • guide dog – chó dẫn đườngguide dogchó dẫn đường

Học chủ đề con vật qua trò chơi

Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.

Chủ đề khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về con vật?

Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.

Phát âm có chuẩn không?

Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Anh có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.