Từ vựng tiếng Anh chủ đề thời tiết cho bé

Bộ 26 từ vựng tiếng Anh về thời tiết dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.

▶ Chơi ngay

26 từ tiếng Anh về thời tiết

  • sun – mặt trờisunmặt trời
  • cloud – đám mâycloudđám mây
  • rain – mưarainmưa
  • snow – tuyếtsnowtuyết
  • rainbow – cầu vồngrainbowcầu vồng
  • star – ngôi saostarngôi sao
  • lightning – tia chớplightningtia chớp
  • wind – giówindgió
  • sunrise – bình minhsunrisebình minh
  • sunset – mặt trời lặnsunsetmặt trời lặn
  • comet – sao chổicometsao chổi
  • thermometer – cái nhiệt kếthermometercái nhiệt kế
  • snowman – người tuyếtsnowmanngười tuyết
  • shooting star – sao băngshooting starsao băng
  • fog – sương mùfogsương mù
  • planet – hành tinhplanethành tinh
  • milky way – dải ngân hàmilky waydải ngân hà
  • satellite – vệ tinhsatellitevệ tinh
  • fireworks – pháo hoafireworkspháo hoa
  • cloudy – nhiều mâycloudynhiều mây
  • earth – trái đấtearthtrái đất
  • ice – viên đáiceviên đá
  • thunderstorm – cơn giôngthunderstormcơn giông
  • tornado – lốc xoáytornadolốc xoáy
  • full moon – trăng trònfull moontrăng tròn
  • sparkler – pháo hoa cầm taysparklerpháo hoa cầm tay

Học chủ đề thời tiết qua trò chơi

Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.

Chủ đề khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về thời tiết?

Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.

Phát âm có chuẩn không?

Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Anh có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.