Từ vựng tiếng Anh chủ đề côn trùng cho bé

Bộ 14 từ vựng tiếng Anh về côn trùng dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.

▶ Chơi ngay

14 từ tiếng Anh về côn trùng

  • butterfly – con bướmbutterflycon bướm
  • bee – con ongbeecon ong
  • ladybug – bọ rùaladybugbọ rùa
  • beetle – bọ cánh cứngbeetlebọ cánh cứng
  • grasshopper – con châu chấugrasshoppercon châu chấu
  • snail – con ốc sênsnailcon ốc sên
  • worm – con giunwormcon giun
  • ant – con kiếnantcon kiến
  • spider – con nhệnspidercon nhện
  • mosquito – con muỗimosquitocon muỗi
  • fly – con ruồiflycon ruồi
  • caterpillar – sâu bướmcaterpillarsâu bướm
  • spider web – mạng nhệnspider webmạng nhện
  • cockroach – con giáncockroachcon gián

Học chủ đề côn trùng qua trò chơi

Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.

Chủ đề khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Anh về côn trùng?

Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.

Phát âm có chuẩn không?

Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Anh có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.