Từ vựng tiếng Trung chủ đề màu sắc cho bé

Màu sắc thường là những từ tiếng Trung đầu tiên bé học. Cho bé chỉ vào đồ vật quanh nhà và gọi tên màu sau mỗi lượt chơi để ôn lại từ vừa học.

▶ Chơi ngay

11 từ tiếng Trung về màu sắc

  • 红色 – màu đỏ红色hóngsèmàu đỏ
  • 橙色 – màu cam橙色chéngsèmàu cam
  • 黄色 – màu vàng黄色huángsèmàu vàng
  • 绿色 – màu xanh lá绿色lǜsèmàu xanh lá
  • 蓝色 – màu xanh dương蓝色lánsèmàu xanh dương
  • 紫色 – màu tím紫色zǐsèmàu tím
  • 棕色 – màu nâu棕色zōngsèmàu nâu
  • 黑色 – màu đen黑色hēisèmàu đen
  • 白色 – màu trắng白色báisèmàu trắng
  • 粉色 – màu hồng粉色fěnsèmàu hồng
  • 灰色 – màu xám灰色huīsèmàu xám

Học chủ đề màu sắc qua trò chơi

Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.

Chủ đề khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Trung về màu sắc?

Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.

Phát âm có chuẩn không?

Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Trung có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.