Từ vựng tiếng Trung chủ đề phương tiện giao thông cho bé
Ô tô, xe buýt, máy bay, tàu hoả… bé nào thích xe cộ sẽ rất mê chủ đề này. Mỗi phương tiện có hình và giọng đọc tiếng Trung để bé nhận ra ngay khi thấy ngoài đường.
▶ Chơi ngay30 từ tiếng Trung về phương tiện giao thông
卡车kǎchēxe tải
火车huǒchētàu hỏa
飞机fēijīmáy bay
船chuánthuyền
自行车zìxíngchēxe đạp
直升机zhíshēngjīmáy bay trực thăng
摩托车mótuōchēxe máy
救护车jiùhùchēxe cứu thương
轮船lúnchuántàu thủy
滑板车huábǎnchēxe scooter
拖拉机tuōlājīmáy kéo
出租车chūzūchēxe taxi
消防车xiāofángchēxe cứu hỏa
独木舟dúmùzhōuxuồng
火箭huǒjiàntên lửa
警车jǐngchēxe cảnh sát
滑板huábǎnván trượt
赛车sàichēxe đua
缆车lǎnchēcáp treo
有轨电车yǒuguǐ diànchēxe điện
地铁dìtiětàu điện ngầm
嘟嘟车dūdūchēxe tuk tuk
渡轮dùlúnphà
加油站jiāyóuzhàncây xăng
皮卡车píkǎchēxe bán tải
飞碟fēidiéđĩa bay
高铁gāotiětàu cao tốc
快艇kuàitǐngxuồng cao tốc
单轨列车dānguǐ lièchētàu một ray
轮椅lúnyǐxe lăn
Học chủ đề phương tiện giao thông qua trò chơi
Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.
Chủ đề khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Trung về phương tiện giao thông?
Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.
Phát âm có chuẩn không?
Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Trung có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.