Từ vựng tiếng Trung chủ đề mùa thu cho bé

Bộ 14 từ vựng tiếng Trung về mùa thu dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.

▶ Chơi ngay

14 từ tiếng Trung về mùa thu

  • 树叶 – chiếc lá树叶shùyèchiếc lá
  • 蘑菇 – nấm蘑菇mógūnấm
  • 松鼠 – con sóc松鼠sōngshǔcon sóc
  • 玉米 – bắp ngô玉米yùmǐbắp ngô
  • 梨 – quả lê梨líquả lê
  • 篮子 – cái giỏ篮子lánzicái giỏ
  • 围巾 – khăn quàng cổ围巾wéijīnkhăn quàng cổ
  • 风筝 – con diều风筝fēngzhengcon diều
  • 南瓜 – quả bí ngô南瓜nánguāquả bí ngô
  • 幽灵 – con ma幽灵yōulíngcon ma
  • 蝙蝠 – con dơi蝙蝠biānfúcon dơi
  • 猫头鹰 – con cú猫头鹰māotóuyīngcon cú
  • 糖果 – kẹo糖果tángguǒkẹo
  • 月亮 – mặt trăng月亮yuèliàngmặt trăng

Học chủ đề mùa thu qua trò chơi

Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.

Chủ đề khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Trung về mùa thu?

Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.

Phát âm có chuẩn không?

Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Trung có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.