Từ vựng tiếng Trung chủ đề thiên nhiên cho bé
Bộ 29 từ vựng tiếng Trung về thiên nhiên dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.
▶ Chơi ngay29 từ tiếng Trung về thiên nhiên
树shùcây
花huābông hoa
向日葵xiàngrìkuíhoa hướng dương
山shānnúi
石头shítouhòn đá
火山huǒshānnúi lửa
椰子树yēzishùcây dừa
幼苗yòumiáocây non
仙人掌xiānrénzhǎngcây xương rồng
盆栽pénzāichậu cây
四叶草sìyècǎocỏ bốn lá
贝壳bèikévỏ ốc
珊瑚shānhúsan hô
玫瑰méiguīhoa hồng
郁金香yùjīnxiānghoa tulip
水shuǐnước
木槿花mùjǐnhuāhoa dâm bụt
樱花yīnghuāhoa anh đào
松树sōngshùcây thông
海浪hǎilàngsóng biển
沙漠shāmòsa mạc
花束huāshùbó hoa
岛dǎohòn đảo
风信子fēngxìnzǐhoa dạ lan hương
温泉wēnquánsuối nước nóng
香草xiāngcǎorau thơm
木头mùtoukhúc gỗ
栗子lìzihạt dẻ
莲花liánhuāhoa sen
Học chủ đề thiên nhiên qua trò chơi
Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.
Chủ đề khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Trung về thiên nhiên?
Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.
Phát âm có chuẩn không?
Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Trung có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.