Từ vựng tiếng Hàn chủ đề âm nhạc cho bé

Bộ 19 từ vựng tiếng Hàn về âm nhạc dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.

▶ Chơi ngay

19 từ tiếng Hàn về âm nhạc

  • 피아노 – đàn piano피아노pianođàn piano
  • 기타 – đàn guitar기타gitađàn guitar
  • 북 – cái trống북bukcái trống
  • 바이올린 – đàn violin바이올린baiollinđàn violin
  • 트럼펫 – kèn trumpet트럼펫teureompetkèn trumpet
  • 리코더 – sáo dọc리코더rikodeosáo dọc
  • 마이크 – micro마이크maikeumicro
  • 마라카스 – lục lạc마라카스marakaseulục lạc
  • 밴조 – đàn banjo밴조baenjođàn banjo
  • 색소폰 – kèn saxophone색소폰saeksoponkèn saxophone
  • 아코디언 – đàn accordion아코디언akodieonđàn accordion
  • 방울 – cái chuông방울bangulcái chuông
  • 음표 – nốt nhạc음표eumpyonốt nhạc
  • 헤드폰 – cái tai nghe헤드폰hedeuponcái tai nghe
  • 라디오 – cái đài라디오radiocái đài
  • 확성기 – cái loa cầm tay확성기hwakseonggicái loa cầm tay
  • 악보 – bản nhạc악보akbobản nhạc
  • 풍경 – chuông gió풍경punggyeongchuông gió
  • 콩가 – trống conga콩가konggatrống conga

Học chủ đề âm nhạc qua trò chơi

Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.

Chủ đề khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Hàn về âm nhạc?

Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.

Phát âm có chuẩn không?

Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Hàn có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.