Từ vựng tiếng Hàn chủ đề bộ phận cơ thể cho bé

Mắt, mũi, tay, chân… học các bộ phận cơ thể bằng tiếng Hàn rất dễ vì bé có thể chỉ ngay vào người mình. Đây là chủ đề tốt để chơi cùng bố mẹ.

▶ Chơi ngay

23 từ tiếng Hàn về bộ phận cơ thể

  • 귀 – tai귀gwitai
  • 눈 – mắt눈nunmắt
  • 코 – mũi코komũi
  • 입 – miệng입ipmiệng
  • 이 – răng이irăng
  • 혀 – lưỡi혀hyeolưỡi
  • 손 – bàn tay손sonbàn tay
  • 발 – bàn chân발balbàn chân
  • 팔 – cánh tay팔palcánh tay
  • 뇌 – não뇌noenão
  • 폐 – phổi폐pyephổi
  • 뼈 – xương뼈ppyeoxương
  • 다리 – cái chân다리daricái chân
  • 손가락 – ngón tay손가락songarakngón tay
  • 비누 – cục xà phòng비누binucục xà phòng
  • 발자국 – dấu chân발자국baljagukdấu chân
  • 머리 – đầu머리meoriđầu
  • 곱슬머리 – tóc xoăn곱슬머리gopseulmeoritóc xoăn
  • 수염 – râu수염suyeomrâu
  • 빨간 머리 – tóc đỏ빨간 머리ppalgan meoritóc đỏ
  • 흰머리 – tóc trắng흰머리huinmeoritóc trắng
  • 심장 – trái tim심장simjangtrái tim
  • 대머리 – đầu hói대머리daemeoriđầu hói

Học chủ đề bộ phận cơ thể qua trò chơi

Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.

Chủ đề khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Hàn về bộ phận cơ thể?

Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.

Phát âm có chuẩn không?

Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Hàn có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.