Từ vựng tiếng Hàn chủ đề quần áo cho bé
Bộ 34 từ vựng tiếng Hàn về quần áo dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.
▶ Chơi ngay34 từ tiếng Hàn về quần áo
티셔츠tisyeocheuáo phông
양말yangmalđôi tất
원피스wonpiseucái váy
코트koteuáo khoác
장갑janggapđôi găng tay
장화janghwađôi ủng
넥타이nektaicà vạt
수영복suyeongbokđồ bơi
안경angyeongcái kính
쪼리jjoridép tông
배낭baenangcái ba lô
물안경murangyeongkính bơi
왕관wanggwanvương miện
청바지cheongbajiquần jeans
반바지banbajiquần short
손목시계sonmoksigyeđồng hồ đeo tay
반지banjicái nhẫn
안전 조끼anjeon jokkiáo phản quang
선글라스seongeullaseukính mát
가방gabangcái túi
실크해트silkeuhaeteucái mũ chóp cao
기모노gimonoáo kimono
발레 신발balle sinbalgiày múa ba lê
부채buchaecái quạt tay
실내화sillaehwađôi dép lê
사리saribộ sari
헬멧helmetcái nón bảo hiểm
샌들saendeuldép xăng đan
핸드백haendeubaektúi xách tay
터번teobeonkhăn xếp
실험복silheombokáo blouse trắng
카우보이모자kauboimojamũ cao bồi
하이힐haihilgiày cao gót
등산화deungsanhwagiày leo núi
Học chủ đề quần áo qua trò chơi
Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.
Chủ đề khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Hàn về quần áo?
Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.
Phát âm có chuẩn không?
Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Hàn có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.