Từ vựng tiếng Hàn chủ đề đồ dùng học tập cho bé
Bộ 25 từ vựng tiếng Hàn về đồ dùng học tập dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.
▶ Chơi ngay25 từ tiếng Hàn về đồ dùng học tập
크레파스keurepaseubút sáp màu
가위gawicái kéo
공책gongchaekquyển vở
자jacái thước
붓butcái cọ vẽ
지구본jigubonquả địa cầu
학사모haksamomũ tốt nghiệp
주판jupancái bàn tính
펜penbút mực
트로피teuropicái cúp
망원경mangwongyeongkính viễn vọng
현미경hyeonmigyeongkính hiển vi
클립keullipcái kẹp giấy
파일철pailcheolcái bìa hồ sơ
클립보드keullipbodeucái bảng kẹp giấy
달력dallyeokcuốn lịch
봉투bongtucái phong bì
팔레트palleteubảng pha màu
그림geurimbức tranh
자석jaseoknam châm
지도jidobản đồ
책갈피chaekgalpicái đánh dấu sách
압정apjeongcái đinh bấm
시험관siheomgwanống nghiệm
도시락dosirakhộp cơm
Học chủ đề đồ dùng học tập qua trò chơi
Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.
Chủ đề khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Hàn về đồ dùng học tập?
Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.
Phát âm có chuẩn không?
Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Hàn có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.