Từ vựng tiếng Hàn chủ đề chào hỏi cho bé

Bộ 23 từ vựng tiếng Hàn về chào hỏi dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.

▶ Chơi ngay

23 từ tiếng Hàn về chào hỏi

  • 안녕하세요 – xin chào안녕하세요annyeonghaseyoxin chào
  • 고마워요 – cảm ơn고마워요gomawoyocảm ơn
  • 미안해요 – xin lỗi미안해요mianhaeyoxin lỗi
  • 네 – vâng네nevâng
  • 아니요 – không아니요aniyokhông
  • 좋은 아침 – chào buổi sáng좋은 아침joeun achimchào buổi sáng
  • 잘 자요 – chúc ngủ ngon잘 자요jal jayochúc ngủ ngon
  • 생일 축하해요 – chúc mừng sinh nhật생일 축하해요saengil chukahaeyochúc mừng sinh nhật
  • 잘했어요 – giỏi lắm잘했어요jalhaesseoyogiỏi lắm
  • 만세 – hoan hô만세mansehoan hô
  • 좋아요 – được rồi좋아요joayođược rồi
  • 반가워요 – rất vui được gặp bạn반가워요bangawoyorất vui được gặp bạn
  • 부탁해요 – làm ơn부탁해요butakaeyolàm ơn
  • 쉿 – suỵt쉿switsuỵt
  • 축하해요 – chúc mừng축하해요chukahaeyochúc mừng
  • 하이파이브 – đập tay하이파이브haipaibeuđập tay
  • 행운을 빌어요 – chúc may mắn행운을 빌어요haenguneul bireoyochúc may mắn
  • 우와 – oa우와uwaoa
  • 앗 – ối앗atối
  • 완벽해요 – hoàn hảo완벽해요wanbyeokaeyohoàn hảo
  • 사랑해요 – yêu bạn사랑해요saranghaeyoyêu bạn
  • 브이 – dấu hiệu chữ V브이beuidấu hiệu chữ V
  • 어서 오세요 – chào mừng어서 오세요eoseo oseyochào mừng

Học chủ đề chào hỏi qua trò chơi

Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.

Chủ đề khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Hàn về chào hỏi?

Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.

Phát âm có chuẩn không?

Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Hàn có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.