Từ vựng tiếng Hàn chủ đề hành động cho bé
Động từ chỉ hành động (chạy, nhảy, ăn, ngủ…) giúp bé bắt đầu nói được câu ngắn bằng tiếng Hàn. Hình minh hoạ cho thấy rõ từng hành động, bé có thể vừa chơi vừa làm theo.
▶ Chơi ngay34 từ tiếng Hàn về hành động
달리다dallidachạy
수영하다suyeonghadabơi
자전거 타다jajeongeo tadađạp xe
오르다oreudaleo trèo
자다jadangủ
춤추다chumchudanhảy múa
박수 치다baksu chidavỗ tay
손 흔들다son heundeuldavẫy tay
노래하다noraehadahát
요리하다yorihadanấu ăn
웃다utdacười
울다uldakhóc
걷다geotdađi bộ
서다seodađứng
안아 주다ana judaôm
쓰다sseudaviết
옆돌기yeopdolgilộn cầu vồng
윙크하다wingkeuhadanháy mắt
재채기하다jaechaegihadahắt hơi
생각하다saenggakadasuy nghĩ
먹이 주다meogi judacho ăn
저글링하다jeogeullinghadatung hứng
무릎 꿇다mureup kkultaquỳ xuống
공 튀기다gong twigidanảy bóng
가리키다garikidachỉ tay
어깨 으쓱하다eokkae eusseukadanhún vai
머리 자르다meori jareudacắt tóc
노 젓다no jeotdachèo thuyền
목욕하다mogyokadatắm
끄덕이다kkeudeogidagật đầu
고개 젓다gogae jeotdalắc đầu
사진 찍다sajin jjikdachụp ảnh
손 들다son deuldagiơ tay
인사하다insahadacúi chào
Học chủ đề hành động qua trò chơi
Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.
Chủ đề khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Hàn về hành động?
Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.
Phát âm có chuẩn không?
Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Hàn có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.