Từ vựng tiếng Hàn chủ đề gia đình cho bé
Bố, mẹ, ông, bà, anh, chị… bé học cách gọi các thành viên trong gia đình bằng tiếng Hàn qua hình ảnh gần gũi.
▶ Chơi ngay37 từ tiếng Hàn về gia đình
아기agiem bé
남자아이namjaaibé trai
여자아이yeojaaibé gái
아빠appabố
엄마eommamẹ
할아버지harabeojiông
할머니halmeonibà
선생님seonsaengnimgiáo viên
농부nongbunông dân
경찰관gyeongchalgwancảnh sát
의사uisabác sĩ
조종사jojongsaphi công
정비사jeongbisathợ sửa xe
목수moksuthợ xây
화가hwagahọa sĩ
과학자gwahakjanhà khoa học
우주 비행사uju bihaengsaphi hành gia
소방관sobanggwanlính cứu hỏa
학생haksaenghọc sinh
요리사yorisađầu bếp
공장 직원gongjang jigwoncông nhân nhà máy
탐정tamjeongthám tử
슈퍼히어로syupeohieorosiêu nhân
판사pansathẩm phán
회사원hoesawonnhân viên văn phòng
프로그래머peurogeuraemeolập trình viên
왕자wangjahoàng tử
공주gongjucông chúa
요정yojeongnàng tiên
인어ineonàng tiên cá
경비원gyeongbiwonbảo vệ
가수gasuca sĩ
마법사mabeopsapháp sư
왕wangvua
엘프elpeuyêu tinh
외계인oegyeinngười ngoài hành tinh
지니jinithần đèn
Học chủ đề gia đình qua trò chơi
Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.
Chủ đề khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Hàn về gia đình?
Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.
Phát âm có chuẩn không?
Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Hàn có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.