Từ vựng tiếng Hàn chủ đề địa điểm cho bé
Bộ 36 từ vựng tiếng Hàn về địa điểm dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.
▶ Chơi ngay36 từ tiếng Hàn về địa điểm
학교hakgyotrường học
병원byeongwonbệnh viện
놀이터noriteosân chơi
가게gagecửa hàng
우체국uchegukbưu điện
호텔hotelkhách sạn
텐트tenteucái lều
성seonglâu đài
분수bunsuđài phun nước
버스 정류장beoseu jeongnyujangtrạm xe buýt
경기장gyeonggijangsân vận động
은행eunhaengngân hàng
공장gongjangnhà máy
바닷가badatgabãi biển
대관람차daegwallamchavòng đu quay
롤러코스터rolleokoseuteotàu lượn siêu tốc
서커스seokeoseurạp xiếc
회전목마hoejeonmongmavòng quay ngựa gỗ
엘리베이터ellibeiteothang máy
다리daricây cầu
문muncái cửa
공원gongwoncông viên
우체통uchetonghộp thư
오두막odumakcái chòi
주유소juyusocây xăng
공사장gongsajangcông trường
신호등sinhodeungcái đèn giao thông
도시dosithành phố
사무실samusilvăn phòng
기차역gichayeoknhà ga
이발소ibalsotiệm cắt tóc
캠핑장kaempingjangcắm trại
백화점baekhwajeomtrung tâm thương mại
극장geukjangnhà hát
닻datcái neo
구명 튜브gumyeong tyubeuphao cứu sinh
Học chủ đề địa điểm qua trò chơi
Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.
Chủ đề khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Hàn về địa điểm?
Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.
Phát âm có chuẩn không?
Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Hàn có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.