Từ vựng tiếng Nhật chủ đề âm nhạc cho bé
Bộ 19 từ vựng tiếng Nhật về âm nhạc dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.
▶ Chơi ngay19 từ tiếng Nhật về âm nhạc
ピアノpianođàn piano
ギターgitāđàn guitar
たいこtaikocái trống
バイオリンbaiorinđàn violin
トランペットtoranpettokèn trumpet
リコーダーrikōdāsáo dọc
マイクmaikumicro
マラカスmarakasulục lạc
バンジョーbanjōđàn banjo
サックスsakkusukèn saxophone
アコーディオンakōdionđàn accordion
すずsuzucái chuông
おんぷonpunốt nhạc
ヘッドホンheddohoncái tai nghe
ラジオrajiocái đài
メガホンmegahoncái loa cầm tay
がくふgakufubản nhạc
ふうりんfuurinchuông gió
コンガkongatrống conga
Học chủ đề âm nhạc qua trò chơi
Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.
Chủ đề khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Nhật về âm nhạc?
Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.
Phát âm có chuẩn không?
Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Nhật có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.