Từ vựng tiếng Nhật chủ đề màu sắc cho bé

Màu sắc thường là những từ tiếng Nhật đầu tiên bé học. Cho bé chỉ vào đồ vật quanh nhà và gọi tên màu sau mỗi lượt chơi để ôn lại từ vừa học.

▶ Chơi ngay

11 từ tiếng Nhật về màu sắc

  • あか – màu đỏあかakamàu đỏ
  • オレンジ – màu camオレンジorenjimàu cam
  • きいろ – màu vàngきいろkiiromàu vàng
  • みどり – màu xanh láみどりmidorimàu xanh lá
  • あお – màu xanh dươngあおaomàu xanh dương
  • むらさき – màu tímむらさきmurasakimàu tím
  • ちゃいろ – màu nâuちゃいろchairomàu nâu
  • くろ – màu đenくろkuromàu đen
  • しろ – màu trắngしろshiromàu trắng
  • ピンク – màu hồngピンクpinkumàu hồng
  • はいいろ – màu xámはいいろhaiiromàu xám

Học chủ đề màu sắc qua trò chơi

Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.

Chủ đề khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Nhật về màu sắc?

Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.

Phát âm có chuẩn không?

Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Nhật có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.