Từ vựng tiếng Nhật chủ đề bộ phận cơ thể cho bé

Mắt, mũi, tay, chân… học các bộ phận cơ thể bằng tiếng Nhật rất dễ vì bé có thể chỉ ngay vào người mình. Đây là chủ đề tốt để chơi cùng bố mẹ.

▶ Chơi ngay

23 từ tiếng Nhật về bộ phận cơ thể

  • みみ – taiみみmimitai
  • め – mắtめmemắt
  • はな – mũiはなhanamũi
  • くち – miệngくちkuchimiệng
  • は – răngはharăng
  • した – lưỡiしたshitalưỡi
  • て – bàn tayてtebàn tay
  • あし – bàn chânあしashibàn chân
  • うで – cánh tayうでudecánh tay
  • のう – nãoのうnounão
  • はい – phổiはいhaiphổi
  • ほね – xươngほねhonexương
  • あんよ – cái chânあんよanyocái chân
  • ゆび – ngón tayゆびyubingón tay
  • せっけん – cục xà phòngせっけんsekkencục xà phòng
  • あしあと – dấu chânあしあとashiatodấu chân
  • あたま – đầuあたまatamađầu
  • くるくるのかみ – tóc xoănくるくるのかみkurukuru no kamitóc xoăn
  • ひげ – râuひげhigerâu
  • あかいかみ – tóc đỏあかいかみakai kamitóc đỏ
  • しろいかみ – tóc trắngしろいかみshiroi kamitóc trắng
  • しんぞう – trái timしんぞうshinzoutrái tim
  • はげあたま – đầu hóiはげあたまhage atamađầu hói

Học chủ đề bộ phận cơ thể qua trò chơi

Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.

Chủ đề khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Nhật về bộ phận cơ thể?

Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.

Phát âm có chuẩn không?

Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Nhật có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.