Từ vựng tiếng Nhật chủ đề cảm xúc cho bé
Vui, buồn, giận, sợ… học từ chỉ cảm xúc bằng tiếng Nhật giúp bé vừa học ngoại ngữ vừa tập gọi tên cảm xúc của mình.
▶ Chơi ngay28 từ tiếng Nhật về cảm xúc
うれしいureshiivui vẻ
かなしいkanashiibuồn
おこってるokotterutức giận
ねむいnemuibuồn ngủ
びっくりbikkuringạc nhiên
こわいkowaisợ hãi
つかれたtsukaretamệt
しんぱいshinpailo lắng
こまったkomattabối rối
わくわくwakuwakuhào hứng
たいくつtaikutsubuồn chán
あついatsuinóng
さむいsamuilạnh
おかしいokashiingốc nghếch
はずかしいhazukashiixấu hổ
がっかりgakkarithất vọng
ほっとしたhotto shitanhẹ nhõm
びょうきbyoukibị ốm
おなかがすいたonaka ga suitađói
めまいmemaichóng mặt
つよいtsuyoimạnh mẽ
おいしいoishiingon
かっこいいkakkoiingầu
おだやかodayakabình tĩnh
かしこいkashikoithông minh
まあまあmaamaaổn
ふくれっつらfukurettsuraphụng phịu
きもちわるいkimochi waruighê
Học chủ đề cảm xúc qua trò chơi
Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.
Chủ đề khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Nhật về cảm xúc?
Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.
Phát âm có chuẩn không?
Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Nhật có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.