Từ vựng tiếng Nhật chủ đề phương tiện giao thông cho bé
Ô tô, xe buýt, máy bay, tàu hoả… bé nào thích xe cộ sẽ rất mê chủ đề này. Mỗi phương tiện có hình và giọng đọc tiếng Nhật để bé nhận ra ngay khi thấy ngoài đường.
▶ Chơi ngay30 từ tiếng Nhật về phương tiện giao thông
トラックtorakkuxe tải
でんしゃdenshatàu hỏa
ひこうきhikoukimáy bay
ふねfunethuyền
じてんしゃjitenshaxe đạp
ヘリコプターherikoputāmáy bay trực thăng
オートバイōtobaixe máy
きゅうきゅうしゃkyuukyuushaxe cứu thương
きゃくせんkyakusentàu thủy
キックボードkikkubōdoxe scooter
トラクターtorakutāmáy kéo
タクシーtakushīxe taxi
しょうぼうしゃshōbōshaxe cứu hỏa
カヌーkanūxuồng
ロケットrokettotên lửa
パトカーpatokāxe cảnh sát
スケートボードsukēto bōdován trượt
レースカーrēsukāxe đua
ロープウェイrōpuweicáp treo
トラムtoramuxe điện
ちかてつchikatetsutàu điện ngầm
トゥクトゥクtukutukuxe tuk tuk
フェリーferīphà
ガソリンスタンドgasorin sutandocây xăng
ピックアップトラックpikkuappu torakkuxe bán tải
ユーフォーyūfōđĩa bay
しんかんせんshinkansentàu cao tốc
モーターボートmōtābōtoxuồng cao tốc
モノレールmonorērutàu một ray
くるまいすkurumaisuxe lăn
Học chủ đề phương tiện giao thông qua trò chơi
Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.
Chủ đề khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Nhật về phương tiện giao thông?
Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.
Phát âm có chuẩn không?
Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Nhật có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.