Từ vựng tiếng Nhật chủ đề động vật biển cho bé

Bộ 15 từ vựng tiếng Nhật về động vật biển dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.

▶ Chơi ngay

15 từ tiếng Nhật về động vật biển

  • たこ – con bạch tuộcたこtakocon bạch tuộc
  • かに – con cuaかにkanicon cua
  • かめ – con rùaかめkamecon rùa
  • いるか – con cá heoいるかirukacon cá heo
  • くじら – con cá voiくじらkujiracon cá voi
  • くらげ – con sứaくらげkuragecon sứa
  • えび – con tômえびebicon tôm
  • あざらし – con hải cẩuあざらしazarashicon hải cẩu
  • ふぐ – cá nócふぐfugucá nóc
  • ロブスター – con tôm hùmロブスターrobusutācon tôm hùm
  • さめ – cá mậpさめsamecá mập
  • いか – con mựcいかikacon mực
  • ペンギン – chim cánh cụtペンギンpenginchim cánh cụt
  • ねったいぎょ – cá nhiệt đớiねったいぎょnettaigyocá nhiệt đới
  • かき – con hàuかきkakicon hàu

Học chủ đề động vật biển qua trò chơi

Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.

Chủ đề khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Nhật về động vật biển?

Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.

Phát âm có chuẩn không?

Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Nhật có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.