Từ vựng tiếng Nhật chủ đề gia đình cho bé
Bố, mẹ, ông, bà, anh, chị… bé học cách gọi các thành viên trong gia đình bằng tiếng Nhật qua hình ảnh gần gũi.
▶ Chơi ngay37 từ tiếng Nhật về gia đình
あかちゃんakachanem bé
おとこのこotoko no kobé trai
おんなのこonna no kobé gái
パパpapabố
ママmamamẹ
おじいちゃんojiichanông
おばあちゃんobaachanbà
せんせいsenseigiáo viên
のうかnoukanông dân
おまわりさんomawarisancảnh sát
おいしゃさんoishasanbác sĩ
パイロットpairottophi công
しゅうりこうshuurikouthợ sửa xe
だいくさんdaikusanthợ xây
がかgakahọa sĩ
かがくしゃkagakushanhà khoa học
うちゅうひこうしuchūhikōshiphi hành gia
しょうぼうしshouboushilính cứu hỏa
がくせいgakuseihọc sinh
コックkokkuđầu bếp
こうじょうのひとkōjō no hitocông nhân nhà máy
たんていtanteithám tử
ヒーローhīrōsiêu nhân
さいばんかんsaibankanthẩm phán
かいしゃいんkaishainnhân viên văn phòng
プログラマーpuroguramālập trình viên
おうじoujihoàng tử
おひめさまohimesamacông chúa
ようせいyouseinàng tiên
にんぎょningyonàng tiên cá
けいびいんkeibiinbảo vệ
かしゅkashuca sĩ
まほうつかいmahoutsukaipháp sư
おうさまousamavua
エルフerufuyêu tinh
エイリアンeirianngười ngoài hành tinh
ジーニーjīnīthần đèn
Học chủ đề gia đình qua trò chơi
Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.
Chủ đề khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Nhật về gia đình?
Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.
Phát âm có chuẩn không?
Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Nhật có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.