Từ vựng tiếng Nhật chủ đề thể thao cho bé

Bộ 38 từ vựng tiếng Nhật về thể thao dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.

▶ Chơi ngay

38 từ tiếng Nhật về thể thao

  • バスケ – bóng rổバスケbasukebóng rổ
  • やきゅう – bóng chàyやきゅうyakyuubóng chày
  • テニス – quần vợtテニスtenisuquần vợt
  • バドミントン – cầu lôngバドミントンbadomintoncầu lông
  • バレーボール – bóng chuyềnバレーボールbarēbōrubóng chuyền
  • たっきゅう – bóng bànたっきゅうtakkyuubóng bàn
  • スケートぐつ – giày trượt băngスケートぐつsukētogutsugiày trượt băng
  • アメフト – bóng bầu dục Mỹアメフトamefutobóng bầu dục Mỹ
  • ボウリング – bowlingボウリングbōringubowling
  • アイスホッケー – khúc côn cầu trên băngアイスホッケーaisu hokkēkhúc côn cầu trên băng
  • スキー – trượt tuyếtスキーsukītrượt tuyết
  • そり – xe trượt tuyếtそりsorixe trượt tuyết
  • ラグビー – bóng bầu dụcラグビーragubībóng bầu dục
  • フライングディスク – đĩa bayフライングディスクfuraingu disukuđĩa bay
  • フィールドホッケー – khúc côn cầu trên cỏフィールドホッケーfīrudo hokkēkhúc côn cầu trên cỏ
  • ゴルフ – golfゴルフgorufugolf
  • サーフィン – lướt sóngサーフィンsāfinlướt sóng
  • ローラースケート – giày patinローラースケートrōrā sukētogiày patin
  • メダル – huy chươngメダルmedaruhuy chương
  • スノーボード – trượt ván tuyếtスノーボードsunōbōdotrượt ván tuyết
  • パラシュート – dù nhảyパラシュートparashūtodù nhảy
  • からて – karateからてkaratekarate
  • ゴール – khung thànhゴールgōrukhung thành
  • ボールをつく – nảy bóngボールをつくbōru o tsukunảy bóng
  • ダイビングマスク – kính lặnダイビングマスクdaibingu masukukính lặn
  • ストップウォッチ – đồng hồ bấm giờストップウォッチsutoppuwotchiđồng hồ bấm giờ
  • チェス – cờ vuaチェスchesucờ vua
  • スキーいた – ván trượt tuyếtスキーいたsukī itaván trượt tuyết
  • ハンドボール – bóng némハンドボールhandoboorubóng ném
  • すいきゅう – bóng nướcすいきゅうsuikyuubóng nước
  • ラクロス – lacrosseラクロスrakurosulacrosse
  • クリケット – cricketクリケットkurikettocricket
  • きょうそう – cuộc đuaきょうそうkyousoucuộc đua
  • カーリング – curlingカーリングkāringucurling
  • ウェイトリフティング – cử tạウェイトリフティングweitoriputingucử tạ
  • まと – cái đíchまとmatocái đích
  • ソフトボール – bóng mềmソフトボールsofutobōrubóng mềm
  • ヨガ – yogaヨガyogayoga

Học chủ đề thể thao qua trò chơi

Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.

Chủ đề khác

Câu hỏi thường gặp

Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Nhật về thể thao?

Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.

Phát âm có chuẩn không?

Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Nhật có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.