Từ vựng tiếng Nhật chủ đề thời tiết cho bé
Bộ 26 từ vựng tiếng Nhật về thời tiết dành cho bé từ 5 tuổi, mỗi từ có hình minh hoạ và giọng đọc. Bấm vào từng từ để nghe phát âm, rồi cho bé chơi Đoán hình để nhớ từ lâu hơn.
▶ Chơi ngay26 từ tiếng Nhật về thời tiết
たいようtaiyoumặt trời
くもkumođám mây
あめamemưa
ゆきyukituyết
にじnijicầu vồng
ほしhoshingôi sao
かみなりkaminaritia chớp
かぜkazegió
ひのでhinodebình minh
ゆうやけyūyakemặt trời lặn
ほうきぼしhoukiboshisao chổi
おんどけいondokeicái nhiệt kế
ゆきだるまyukidarumangười tuyết
りゅうせいryūseisao băng
きりkirisương mù
わくせいwakuseihành tinh
あまのがわamanogawadải ngân hà
えいせいeiseivệ tinh
はなびhanabipháo hoa
くもりkumorinhiều mây
ちきゅうchikyuutrái đất
こおりkooriviên đá
らいうraiucơn giông
たつまきtatsumakilốc xoáy
まんげつmangetsutrăng tròn
せんこうはなびsenkō hanabipháo hoa cầm tay
Học chủ đề thời tiết qua trò chơi
Bé nhìn hình chọn đúng từ, hoặc nghe từ rồi chọn hình. Từ nào sai sẽ quay lại để bé ôn.
Chủ đề khác
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để bé nhớ từ vựng tiếng Nhật về thời tiết?
Cho bé nghe và nhìn hình mỗi ngày vài phút, rồi chơi lại các từ bé hay sai. Trò chơi tự đưa những từ đó quay lại để ôn.
Phát âm có chuẩn không?
Từ được đọc bằng giọng đọc tiếng Nhật có sẵn trên thiết bị. Trên điện thoại và máy tính đời mới, giọng đọc khá tự nhiên.